| Kích cỡ | XXS | XS | S | Quầy hàng | M | Cao M | L | Cao L | XL | Cỡ XL Cao | XXL | XXL Cao | 3XL | 3XL Cao | 4XL | 4XL Cao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngực (trong) | 28,1 - 31,5 | 31,5 - 35 | 35 - 37,5 | 35 - 37,5 | 37,5 - 41 | 37,5 - 41 | 41 - 44 | 41 - 44 | 44 - 48,5 | 44 - 48,5 | 48,5 - 53,5 | 48,5 - 53,5 | 53,5 - 58 | 53,5 - 58 | 58 - 63 | 58 - 63 |
| Vòng eo (inch) | 22,5 - 25,5 | 25,5 - 29 | 29 - 32 | 29 - 32 | 32 - 35 | 32 - 35 | 35 - 38 | 35 - 38 | 38 - 43 | 38 - 43 | 43 - 47,5 | 43 - 47,5 | 47,5 - 52,5 | 47,5 - 52,5 | 52,5 - 57 | 52,5 - 57 |
| Hông (trong) | 28,5 - 31,5 | 31,5 - 35 | 35 - 37,5 | 35 - 37,5 | 37,5 - 41 | 37,5 - 41 | 41 - 44 | 41 - 44 | 44 - 47 | 44 - 47 | 47 - 50,5 | 47 - 50,5 | 50,5 - 53,5 | 50,5 - 53,5 | 53,5 - 58,5 | 53,5 - 58,5 |
| Chiều cao (inch) | < 5'7" | Cao từ 1m70 đến 1m83. | Cao từ 1m70 đến 1m83. | Cao từ 1m83 đến 1m96. | Cao từ 1m70 đến 1m83. | Cao từ 1m83 đến 1m96. | Cao từ 1m70 đến 1m83. | Cao từ 1m83 đến 1m96. | Cao từ 1m70 đến 1m83. | Cao từ 1m83 đến 1m96. | Cao từ 1m70 đến 1m83. | Cao từ 1m83 đến 1m96. | Cao từ 1m70 đến 1m83. | Cao từ 1m83 đến 1m96. | Cao từ 1m70 đến 1m83. | Cao từ 1m83 đến 1m96. |
Kích cỡ áo nam
Các số đo trên bảng kích thước là số đo cơ thể. Hãy tìm kích thước phù hợp với bạn trong bảng bên dưới. Cuộn ngang để xem thêm các kích thước khác.
| Kích cỡ | XXS | XS | S | Quầy hàng | M | Cao M | L | Cao L | XL | Cỡ XL Cao | XXL | XXL Cao | 3XL | 3XL Cao | 4XL | 4XL Cao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngực (cm) | 72 - 80 | 80 - 88 | 88 - 96 | 88 - 96 | 96 - 104 | 96 - 104 | 104 - 112 | 104 - 112 | 112 - 124 | 112 - 124 | 124 - 136 | 124 - 136 | 136 - 148 | 136 - 148 | 148 - 160 | 148 - 160 |
| Vòng eo (cm) | 57 - 65 | 65 - 73 | 73 - 81 | 73 - 81 | 81 - 89 | 81 - 89 | 89 - 97 | 89 - 97 | 97 - 109 | 97 - 109 | 109 - 121 | 109 - 121 | 121 - 133 | 121 - 133 | 133 - 145 | 133 - 145 |
| Vòng hông (cm) | 72 - 80 | 80 - 88 | 88 - 96 | 88 - 96 | 96 - 104 | 96 - 104 | 104 - 112 | 104 - 112 | 112 - 120 | 112 - 120 | 120 - 128 | 120 - 128 | 128 - 136 | 128 - 136 | 136 - 148 | 136 - 148 |
| Chiều cao (cm) | < 170 | 170 - 183 | 170 - 183 | 183 - 196 | 170 - 183 | 183 - 196 | 170 - 183 | 183 - 196 | 170 - 183 | 183 - 196 | 170 - 183 | 183 - 196 | 170 - 183 | 183 - 196 | 170 - 183 | 183 - 196 |
Mẹo chọn size
Áo cỡ lớn (183-196cm): Dài hơn 4,5cm so với áo cỡ thường. Chiều dài tay áo được điều chỉnh tương ứng tùy thuộc vào dáng người. Cỡ lớn chỉ có sẵn cho một số kiểu áo nhất định.
Nếu số đo của bạn nằm giữa hai cỡ, hãy chọn cỡ nhỏ hơn để vừa vặn hơn hoặc cỡ lớn hơn để rộng rãi hơn. Nếu số đo vòng ngực và vòng eo của bạn tương ứng với hai cỡ khác nhau, hãy chọn cỡ dựa trên số đo vòng ngực.
NGỰC: Đo vòng quanh phần rộng nhất của ngực, giữ thước dây nằm ngang.
THẮT LƯNG: Đo chu vi phần hẹp nhất (thường là nơi cơ thể uốn cong sang hai bên), giữ thước dây nằm ngang.
HIPS: Đo vòng quanh phần rộng nhất của hông, giữ thước dây nằm ngang.



Your Privacy Choices